instill
/ɪnˈstɪl/
vun đắp, khắc sâu
📖 động từ · verb
- vun đắp, khắc sâu
💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe
-
Parents strive to instill strong moral values in their children.Cha mẹ nỗ lực vun đắp những giá trị đạo đức tốt đẹp cho con cái.
🧠 Thử trí nhớ
"instill" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí