Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

động từ Nâng cao 📚 1 bài học

instill

/ɪnˈstɪl/

vun đắp, khắc sâu

instill

📖 động từ · verb

  1. vun đắp, khắc sâu

💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe

  • Parents strive to instill strong moral values in their children.Cha mẹ nỗ lực vun đắp những giá trị đạo đức tốt đẹp cho con cái.

🧠 Thử trí nhớ

"instill" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí