Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

unwavering

/ʌnˈweɪvərɪŋ/

unwavering

tính từ · adjective

  1. vững vàng, không lay chuyển

Ví dụ

  • Her unwavering dedication earned her a top position in the entrance exam.Sự cống hiến không lay chuyển của cô ấy đã mang lại vị trí dẫn đầu trong kỳ thi tuyển sinh.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi