Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

insurance

/ɪnˈʃʊrəns/

insurance

danh từ · noun

  1. bảo hiểm

Ví dụ

  • The seller provides minimal insurance cover under CIF terms.Người bán cung cấp mức bảo hiểm tối thiểu theo điều kiện CIF.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi