Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

interpersonal

/ˌɪntərˈpɜːrsənəl/

interpersonal

tính từ · adjective

  1. giữa cá nhân với cá nhân

Ví dụ

  • Interpersonal skills are crucial for team success.Kỹ năng ứng xử giữa các cá nhân là rất quan trọng cho thành công của nhóm.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi