Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Trung cấp 📚 1 bài học

inverted

/ɪnˈvɜːrtɪd/

đảo ngược

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

inverted

📖 tính từ · adjective

  1. đảo ngược

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Questions use inverted word order in English.Các câu hỏi sử dụng trật tự từ bị đảo ngược trong tiếng Anh.

🧠 Thử trí nhớ

"inverted" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí