Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

island country

/ˈaɪlənd ˈkʌntri/

island country

danh từ · noun

  1. quốc gia hải đảo

Ví dụ

  • Japan is an island country.Nhật Bản là một quốc gia hải đảo.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi