Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

japan

/dʒəˈpæn/

japan

danh từ · noun

  1. nước Nhật Bản

Ví dụ

  • Akiko is from Japan.Akiko đến từ Nhật Bản.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi