journaling
/ˈdʒɜː.nəl.ɪŋ/
việc viết nhật ký
📖 danh từ · noun
- việc viết nhật ký
💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe
-
Daily journaling helps students reduce stress.Viết nhật ký hàng ngày giúp học sinh giảm căng thẳng.
🧠 Thử trí nhớ
"journaling" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí