Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

july

/dʒuˈlaɪ/

july

danh từ · noun

  1. Tháng Bảy

Ví dụ

  • They go to the beach in July.Họ đi biển vào tháng Bảy.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi