Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

kick

/kɪk/

kick

động từ · verb

  1. đá

Ví dụ

  • The boy kicked the red ball.Cậu bé đã đá quả bóng màu đỏ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi