Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

knit

/nɪt/

knit

động từ · verb

  1. đan (len)

Ví dụ

  • She knits a warm scarf in winter.Cô ấy đan một chiếc khăn ấm vào mùa đông.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi