Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

land

/lænd/

land

động từ · verb

  1. hạ cánh

Ví dụ

  • The plane landed safely on time.Máy bay đã hạ cánh an toàn đúng giờ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi