Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

language barrier

/ˈlæŋ.ɡwɪdʒ ˌbær.i.ər/

language barrier

danh từ · noun

  1. rào cản ngôn ngữ

Ví dụ

  • Technology helps us break down the language barrier.Công nghệ giúp chúng ta phá bỏ rào cản ngôn ngữ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi