Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

leadership skill

/ˈliː.də.ʃɪp skɪl/

leadership skill

danh từ · noun

  1. kỹ năng lãnh đạo

Ví dụ

  • Developing leadership skills is essential for young representatives.Phát triển kỹ năng lãnh đạo là điều cần thiết đối với các đại diện trẻ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi