Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

leak

/liːk/

leak

động từ · verb

  1. rò rỉ

Ví dụ

  • Be careful not to leak your personal photo on public sites.Cẩn thận đừng làm rò rỉ ảnh cá nhân của bạn trên các trang web công cộng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi