Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

leg

/leɡ/

leg

danh từ · noun

  1. cái chân

Ví dụ

  • He has long legs.Cậu ấy có đôi chân dài.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi