Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

levy

/ˈlevi/

động từ · verb

  1. đánh thuế, thu phí

Ví dụ

  • Customs will levy additional charges on over-weight cargo.Hải quan sẽ thu thêm phí đối với hàng hóa quá trọng lượng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi