Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

lift

/lɪft/

lift

động từ · verb

  1. nâng, giơ lên

Ví dụ

  • She lifted the heavy box easily.Cô ấy đã nâng chiếc hộp nặng một cách dễ dàng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi