Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

liquid

/ˈlɪkwɪd/

liquid

danh từ · noun

  1. chất lỏng

Ví dụ

  • Lava is hot liquid rock from a volcano.Dung nham là đá lỏng nóng chảy từ núi lửa.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi