Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

lucky money

/ˈlʌk.i ˈmʌn.i/

lucky money

danh từ · noun

  1. tiền lì xì

Ví dụ

  • Children get lucky money at Tet.Trẻ em nhận tiền lì xì vào dịp Tết.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi