Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Nâng cao 📚 1 bài học

machine learning

/məˈʃiːn ˌlɜː.nɪŋ/

học máy

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

machine learning

📖 danh từ · noun

  1. học máy

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Machine learning helps systems predict maintenance needs.Học máy giúp các hệ thống dự đoán nhu cầu bảo trì.

🧠 Thử trí nhớ

"machine learning" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí