Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

mailbox

/ˈmeɪl.bɒks/

mailbox

danh từ · noun

  1. hộp thư

Ví dụ

  • There is a letter in the mailbox.Có một lá thư trong hộp thư.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi