Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

make banh chung

/meɪk banh chung/

make banh chung

động từ · verb

  1. gói bánh chưng

Ví dụ

  • My family will make banh chung together.Gia đình tớ sẽ cùng nhau gói bánh chưng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi