makeup
/ˈmeɪk.ʌp/
việc trang điểm, đồ trang điểm
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- việc trang điểm, đồ trang điểm
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
She does her makeup quickly before going to the office.Cô ấy trang điểm nhanh chóng trước khi đến văn phòng.
🧠 Thử trí nhớ
"makeup" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí