Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

march

/mɑːrtʃ/

march

danh từ · noun

  1. Tháng Ba

Ví dụ

  • Spring starts in March.Mùa xuân bắt đầu vào tháng Ba.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi