Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

meadow

/ˈmed.əʊ/

meadow

danh từ · noun

  1. đồng cỏ

Ví dụ

  • Is the meadow green?Đồng cỏ đó có xanh tươi không?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi