Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

meet

/miːt/

meet

động từ · verb

  1. gặp, gặp mặt

Ví dụ

  • Nice to meet you at the office.Rất vui được gặp bạn tại văn phòng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi