Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Nâng cao 📚 1 bài học

microservice

/ˈmaɪ.kroʊˌsɝː.vɪs/

kiến trúc vi dịch vụ trong phần mềm

microservice

📖 danh từ · noun

  1. kiến trúc vi dịch vụ trong phần mềm

💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe

  • Each microservice can be deployed independently.Mỗi vi dịch vụ có thể được triển khai một cách độc lập.

🧠 Thử trí nhớ

"microservice" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí