Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

misinterpret

/ˌmɪsɪnˈtɜːrprət/

misinterpret

động từ · verb

  1. hiểu sai

Ví dụ

  • It is easy to misinterpret tone in text messages.Rất dễ hiểu sai tông giọng trong tin nhắn văn bản.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi