Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

multicultural

/ˌmʌltiˈkʌltʃərəl/

tính từ · adjective

  1. đa văn hóa

Ví dụ

  • Our international school offers a vibrant multicultural environment.Trường quốc tế của chúng tôi mang lại một môi trường đa văn hóa sôi động.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi