Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

mysterious

/mɪˈstɪə.ri.əs/

mysterious

tính từ · adjective

  1. bí ẩn, kỳ lạ

Ví dụ

  • A mysterious voice echoed through the tunnel.Một giọng nói bí ẩn vang vọng qua đường hầm.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi