Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

nap

/næp/

nap

động từ · verb

  1. chợp mắt, ngủ trưa

Ví dụ

  • They nap for thirty minutes at noon.Họ chợp mắt 30 phút vào buổi trưa.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi