Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

native

/ˈneɪ.tɪv/

native

tính từ · adjective

  1. bản xứ, thuộc về nơi sinh ra
  2. bản xứ

Ví dụ

  • English is not my native language.Tiếng Anh không phải là tiếng mẹ đẻ của tôi.
  • Listen carefully to native speakers.Lắng nghe kỹ những người nói bản xứ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi