nominee
/ˌnɒm.ɪˈniː/
người được đề cử
📖 danh từ · noun
- người được đề cử
💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe
-
It was the nominee who delivered an inspiring speech.Chính người được đề cử là người đã phát biểu bài nói truyền cảm hứng.
🧠 Thử trí nhớ
"nominee" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí