Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

non-compliance

/ˌnɒn.kəmˈplaɪ.əns/

sự không tuân thủ

non-compliance

📖 danh từ · noun

  1. sự không tuân thủ

💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe

  • Non-compliance can lead to legal penalties.Sự không tuân thủ có thể dẫn đến các hình phạt pháp lý.

🧠 Thử trí nhớ

"non-compliance" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí