non-compliance
/ˌnɒn.kəmˈplaɪ.əns/
sự không tuân thủ
📖 danh từ · noun
- sự không tuân thủ
💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe
-
Non-compliance can lead to legal penalties.Sự không tuân thủ có thể dẫn đến các hình phạt pháp lý.
🧠 Thử trí nhớ
"non-compliance" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí