Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

note

/nəʊt/

note

danh từ · noun

  1. ghi chú, thông báo ngắn

Ví dụ

  • Read the short note on the board.Hãy đọc ghi chú ngắn trên bảng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi