Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

nourish

/ˈnʌrɪʃ/

nourish

động từ · verb

  1. nuôi dưỡng, cung cấp chất dinh dưỡng

Ví dụ

  • Parents should provide wholesome food to nourish their growing children.Cha mẹ nên cung cấp thực phẩm bổ dưỡng để nuôi dưỡng con cái đang lớn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi