Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Nâng cao 📚 1 bài học

obsolescence

/ˌɒb.səˈles.əns/

sự lỗi thời

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 danh từ · noun

  1. sự lỗi thời

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Fast innovation leads to planned obsolescence of devices.Tốc độ đổi mới nhanh chóng dẫn đến sự lỗi thời có mục đích của các thiết bị.

🧠 Thử trí nhớ

"obsolescence" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí