Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Nâng cao 📚 1 bài học

onerous

/ˈɒnərəs/

nặng nề, gian khổ

📖 tính từ · adjective

  1. nặng nề, gian khổ

💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe

  • Completing the thesis was an onerous task for the students.Hoàn thành luận văn là một nhiệm vụ gian khổ đối với sinh viên.

🧠 Thử trí nhớ

"onerous" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí