onerous
/ˈɒnərəs/
nặng nề, gian khổ
📖 tính từ · adjective
- nặng nề, gian khổ
💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe
-
Completing the thesis was an onerous task for the students.Hoàn thành luận văn là một nhiệm vụ gian khổ đối với sinh viên.
🧠 Thử trí nhớ
"onerous" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí