Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

organism

/ˈɔːɡənɪzəm/

organism

danh từ · noun

  1. sinh vật, cơ thể sống

Ví dụ

  • Every living organism requires water to survive.Mọi sinh vật sống đều cần nước để tồn tại.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi