Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Cơ bản 📚 1 bài học

organization

/ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃn/

tổ chức, cơ quan

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

organization

📖 danh từ · noun

  1. tổ chức, cơ quan

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • The organization hired her last month.Tổ chức đã tuyển dụng cô ấy vào tháng trước.

🧠 Thử trí nhớ

"organization" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ, không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí