Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Nâng cao 📚 1 bài học

outage

/ˈaʊ.t̬ɪdʒ/

sự cố gián đoạn dịch vụ/mất điện/mất mạng

outage

📖 danh từ · noun

  1. sự cố gián đoạn dịch vụ/mất điện/mất mạng

💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe

  • We conducted a post-mortem analysis right after the server outage.Chúng tôi đã tiến hành phân tích sau sự cố ngay sau khi máy chủ bị gián đoạn.

🧠 Thử trí nhớ

"outage" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí