overpay
/ˌoʊvərˈpeɪ/
thanh toán thừa, trả quá tiền
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 động từ · verb
- thanh toán thừa, trả quá tiền
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
If customers overpay, the system generates a credit voucher.Nếu khách hàng trả thừa tiền, hệ thống sẽ tạo một phiếu ghi có.
🧠 Thử trí nhớ
"overpay" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí