repay
/rɪˈpeɪ/
hoàn trả, trả lại tiền
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 động từ · verb
- hoàn trả, trả lại tiền
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
We will repay the client if there is an accounting error.Chúng tôi sẽ hoàn trả cho khách hàng nếu có lỗi kế toán.
🧠 Thử trí nhớ
"repay" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí