misread
/ˌmɪsˈriːd/
đọc nhầm, hiểu sai văn bản
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 động từ · verb
- đọc nhầm, hiểu sai văn bản
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
If you misread the figures, the final summary will be inaccurate.Nếu bạn đọc nhầm các số liệu, bản tóm tắt cuối cùng sẽ không chính xác.
🧠 Thử trí nhớ
"misread" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí