override
/ˌəʊ.vəˈraɪd/
ghi đè
📖 động từ · verb
- ghi đè
💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe
-
This function will override the default configuration.Hàm này sẽ ghi đè cấu hình mặc định.
🧠 Thử trí nhớ
"override" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí