Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

động từ Trung cấp 📚 1 bài học

override

/ˌəʊ.vəˈraɪd/

ghi đè

override

📖 động từ · verb

  1. ghi đè

💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe

  • This function will override the default configuration.Hàm này sẽ ghi đè cấu hình mặc định.

🧠 Thử trí nhớ

"override" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí