Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

overriding

/ˌoʊ.vɚˈraɪ.dɪŋ/

overriding

tính từ · adjective

  1. quan trọng nhất, ưu tiên hàng đầu

Ví dụ

  • Safety remains the overriding concern for modern urban planning.An toàn vẫn là mối quan tâm quan trọng hàng đầu đối với quy hoạch đô thị hiện đại.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi