Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

pack bag

/pæk bæɡ/

pack bag

động từ · verb

  1. chuẩn bị cặp sách

Ví dụ

  • I pack my bag for school.Tớ soạn cặp để đi học.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi