Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

paintbox

/ˈpeɪntbɒks/

paintbox

danh từ · noun

  1. hộp màu vẽ

Ví dụ

  • The paintbox has bright colors.Hộp màu vẽ có nhiều màu sắc tươi sáng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi