Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

pajamas

/pəˈdʒɑːməz/

pajamas

danh từ · noun

  1. bộ đồ ngủ

Ví dụ

  • I put on my pajamas before bed.Tớ mặc bộ đồ ngủ vào trước khi đi ngủ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi